Người phụ nữ Dao hơn 30 năm giữ nghề thuốc Nam, biến cây dược liệu thành sinh kế cho người dân dưới chân núi Ba Vì
Gắn bó với nghề thuốc Nam từ thuở nhỏ, lương y Lý Thị Mai không chỉ gìn giữ những bài thuốc gia truyền của người Dao mà còn xây dựng vùng dược liệu rộng khoảng 6ha, liên kết nhiều hộ dân cùng phát triển. Từ những cây thuốc bản địa, mô hình của bà đang góp phần bảo tồn nguồn gen quý, phát huy tri thức dân gian và tạo sinh kế bền vững cho người dân dưới chân núi Ba Vì (Hà Nội).
Nhờ ứng dụng công nghệ, những bài thuốc Nam truyền thống của người Dao vừa giữ được các hoạt chất quý trong cây thuốc, vừa đảm bảo an toàn thực phẩm.
Từ cây thuốc rừng đến vùng dược liệu giá trị cao
Nằm dưới những cánh rừng xanh ngút ngàn của dãy Ba Vì, xã Ba Vì (Hà Nội) là nơi sinh sống tập trung của đồng bào Dao, với hơn 98% dân số là người Dao tại ba thôn Yên Sơn, Hợp Sơn và Hợp Nhất. Trải qua nhiều thế hệ, nghề thuốc Nam đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa, gắn với sinh kế của người dân nơi đây.
Năm 2013, thôn Yên Sơn được công nhận là làng nghề thuốc Nam truyền thống. Đến năm 2021, hai thôn Hợp Sơn và Hợp Nhất tiếp tục được công nhận là làng nghề truyền thống, tạo nên vùng thuốc Nam đặc trưng dưới chân núi Ba Vì – nơi lưu giữ những tri thức y học dân gian quý giá của đồng bào Dao.
Với người Dao, núi rừng Ba Vì không chỉ là nơi mưu sinh mà còn là “kho báu dược liệu” được thiên nhiên ban tặng. Từ những sườn núi phủ sương, khe suối hay những cánh rừng già, hàng trăm loài cây thuốc quý được người dân sử dụng để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe, điều trị các bệnh về xương khớp, gan, dạ dày, da liễu hay phục hồi sức khỏe phụ nữ sau sinh.
Mỗi cây thuốc, mỗi bài thuốc đều chứa đựng kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ và trao truyền theo hình thức “cha truyền con nối”. Vì vậy, những người làm thuốc Nam không chỉ là người chữa bệnh mà còn là người gìn giữ tri thức bản địa của cộng đồng.
Sinh ra và lớn lên dưới chân núi Ba Vì, lương y Lý Thị Mai từ nhỏ đã theo cha mẹ lên rừng tìm thuốc. Những bài học đầu tiên về nhận biết cây thuốc, cách thu hái, sơ chế và phối hợp dược liệu đã nuôi dưỡng trong bà tình yêu đặc biệt với nghề truyền thống của dân tộc mình. Tuy nhiên, qua thời gian, bà nhận thấy nhiều loài cây thuốc quý trong tự nhiên ngày càng khan hiếm do việc khai thác kéo dài.
“Trước đây, người dân chỉ cần lên núi là có thể tìm thấy nhiều loại cây thuốc. Nhưng hiện nay, nhiều loại đã rất khó gặp, thậm chí có những cây gần như không còn trong tự nhiên”, bà Mai chia sẻ.
Từ trăn trở đó, bà cùng gia đình bắt đầu đưa cây thuốc từ rừng về vườn, nghiên cứu nhân giống và gây trồng trên diện tích khoảng 6ha. Hàng chục loại cây dược liệu quý được chăm sóc theo hướng tự nhiên, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất, nhằm giữ được đặc tính vốn có của cây thuốc.
Đặc biệt, có những loại dược liệu phải mất từ 15-20 năm mới đạt được dược tính tốt nhất. Điều đó cho thấy bảo tồn cây thuốc không chỉ là câu chuyện sản xuất mà còn là hành trình dài cần sự kiên trì, tâm huyết của những người gắn bó với nghề.
“Mỗi cây thuốc đều có quy luật sinh trưởng riêng. Người làm thuốc phải hiểu thiên nhiên, hiểu đặc tính từng loại cây mới có thể giữ được giá trị của dược liệu”, bà Mai nói.
Giữ “hồn” cây thuốc, bảo tồn nguồn gen quý cho mai sau
Không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn cây thuốc, lương y Lý Thị Mai còn mong muốn nghề thuốc Nam trở thành sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Năm 2016, bà thành lập Hợp tác xã Thuốc Nam Ba Vì, tập hợp các hộ dân trong thôn Yên Sơn cùng tham gia trồng, chăm sóc và phát triển cây dược liệu.
Sự ra đời của hợp tác xã đã mở ra hướng đi mới. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào khai thác tự nhiên, người dân từng bước chuyển sang trồng cây thuốc tại vườn nhà, vừa bảo vệ tài nguyên rừng, vừa tạo thêm nguồn thu nhập ổn định.
Hiện nay, hợp tác xã duy trì vùng trồng khoảng 6ha với hơn 100 loại cây thuốc khác nhau, đồng thời liên kết với nhiều hộ dân trong vùng để cung cấp giống, hướng dẫn kỹ thuật và thu mua sản phẩm. Khoảng 10-12 lao động địa phương có việc làm thường xuyên từ hoạt động trồng, chăm sóc, thu hái và sơ chế dược liệu. Nhiều hộ gia đình có thêm nguồn thu nhập từ nghề thuốc Nam, góp phần nâng cao đời sống ngay trên quê hương.
Để nâng cao giá trị sản phẩm, gia đình bà Mai đã đầu tư gần 3 tỷ đồng xây dựng hệ thống máy móc chế biến hiện đại như nồi nấu cao bằng điện, hệ thống cô đặc chân không, lò sấy công nghệ cao. Nhờ ứng dụng công nghệ, những bài thuốc Nam truyền thống của người Dao được chuyển đổi từ dạng thuốc sắc sang các sản phẩm tiện dụng hơn như cao dược liệu, vừa bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, vừa giữ được các hoạt chất quý trong cây thuốc.
Theo ông Hoàng Trọng Thủy, chuyên gia nông nghiệp, dược liệu là lĩnh vực có tiềm năng lớn nhưng cần được nhìn nhận như một ngành hàng đặc thù, bởi nhiều loại cây thuốc có thời gian sinh trưởng dài, yêu cầu quy trình sản xuất nghiêm ngặt và nguồn vốn đầu tư bền bỉ.
“Muốn phát triển cây dược liệu thành ngành hàng có giá trị cao, trước hết cần có cơ chế hình thành các vùng nguyên liệu dược liệu ổn định, giúp hợp tác xã và doanh nghiệp yên tâm đầu tư lâu dài”, ông Thủy nhận định.
Theo chuyên gia này, bên cạnh chính sách đất đai, cây dược liệu cần có cơ chế tín dụng phù hợp với đặc thù chu kỳ sản xuất dài. Đồng thời, cần hỗ trợ các hợp tác xã trong xây dựng tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, kiểm nghiệm nguyên liệu và nghiên cứu xác định hoạt chất.
Ông Thủy cũng cho rằng, cần thúc đẩy liên kết giữa người dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và nhà khoa học để hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh; đồng thời có chính sách bảo tồn nguồn gen và tri thức bản địa tại những vùng dược liệu gắn với đồng bào dân tộc thiểu số.
Cần thêm chính sách để phát triển bền vững
Dù đã đạt được những kết quả tích cực, nghề thuốc Nam ở Ba Vì vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Trong đó, thiếu quỹ đất tập trung, thiếu nguồn vốn dài hạn, hạn chế về công nghệ chế biến và xây dựng thương hiệu vẫn là những rào cản lớn.
Đặc biệt, với những loại cây thuốc có thời gian sinh trưởng hàng chục năm, người dân cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp để có thể kiên trì đầu tư lâu dài. Các hợp tác xã dược liệu mong muốn được hỗ trợ nhiều hơn về đất đai, vốn vay ưu đãi, chuyển giao khoa học kỹ thuật, xây dựng thương hiệu và xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường.
Theo ông Hoàng Trọng Thủy, bên cạnh phát triển sản xuất, việc đào tạo nguồn nhân lực cho ngành dược liệu cũng rất quan trọng. Người dân cần được trang bị kiến thức về nhân giống, canh tác theo tiêu chuẩn, sơ chế, chế biến sâu và quản trị sản xuất.
Đặc biệt, với những vùng dược liệu gắn với đồng bào Dao ở Ba Vì, bảo tồn nguồn gen cây thuốc không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là bảo vệ một phần giá trị văn hóa. Vì vậy, cần có cơ chế ghi nhận, hỗ trợ cộng đồng trong việc gìn giữ những giống cây quý và tri thức thuốc Nam truyền thống.
Với lương y Lý Thị Mai, giá trị lớn nhất của nghề thuốc Nam không chỉ nằm ở những vườn cây hay sản phẩm được bán ra thị trường, mà còn là việc giữ lại những kinh nghiệm quý báu mà cha ông để lại.
Thông qua hoạt động của hợp tác xã, nhiều người trẻ trong cộng đồng Dao đã có cơ hội tiếp cận nghề thuốc, học cách nhận biết cây dược liệu và hiểu hơn về giá trị của tri thức dân gian.
Ngày hôm nay, những vườn dược liệu xanh dưới chân núi Ba Vì không chỉ là nơi lưu giữ nguồn gen quý của thiên nhiên, mà còn là kết quả của quá trình kết hợp giữa bảo tồn truyền thống và phát triển kinh tế bền vững.
Ở đó, mỗi cây thuốc không chỉ mang giá trị chữa bệnh, mà còn mở ra sinh kế mới, giúp những giá trị của núi rừng Ba Vì tiếp tục được trao truyền cho các thế hệ mai sau.