Bài dự thi "Kể câu chuyện Việt Nam": Thành phố rực rỡ cờ hoa và nhịp đập đất nước trong ánh mắt cha tôi
Có những chuyến đi không làm thay đổi một thành phố, nhưng lại làm thay đổi một con người. Dịp Quốc khánh năm ấy, người cha gần bảy mươi tuổi của tôi - một ngư dân cả đời gắn với biển Sầm Sơn – lần đầu tiên tự mình bước giữa Hà Nội. Chuyến đi ấy không chỉ mở ra trước mắt ông một Thủ đô rực rỡ cờ hoa, mà còn mở ra trong tôi một cách nhìn khác về cha, về sự tử tế của con người và về những điều bình dị làm nên vẻ đẹp của một thành phố.
Bố tôi bên dàn pháo đại bác. Ảnh TGCC
Người cha nơi xứ biển
Có những câu nói chỉ dài vài chữ nhưng đủ để theo ta suốt cả cuộc đời.
Với tôi, đó là câu nói của bố vào một buổi sáng tháng Tám, trong căn hộ nhỏ ở phố Nhổn (Hà Nội):
– Mai con cứ đi làm. Để bố tự đi.
Nếu là một người khác, có lẽ chẳng có gì đặc biệt. Một người cha bảo con cứ yên tâm đi làm, mình tự lo được vốn là chuyện rất bình thường.
Nhưng người nói câu ấy lại là bố tôi – một người đàn ông gần bảy mươi tuổi, một ngư dân đã dành gần trọn cuộc đời lênh đênh trên biển Sầm Sơn.
Chỉ mới hôm trước thôi, ông còn lúng túng đứng trước cổng soát vé tàu điện, cầm tấm vé trên tay mà không biết phải đưa vào khe nào.
Ông nép sang một bên rất lâu. Không phải vì không dám hỏi, mà vì ngại làm phiền người khác.
Tôi vẫn nhớ rất rõ hình ảnh ấy.
Dòng người phía sau đi rất nhanh. Những tiếng "tít" từ cổng kiểm soát nối tiếp nhau không ngừng. Người trẻ bước qua chỉ trong vài giây, còn bố vẫn cầm tấm vé, nhìn hết cổng này đến cổng khác như đang cố đọc một thứ ngôn ngữ hoàn toàn xa lạ.
Tôi định bước tới thì ông khẽ xua tay.
– Để bố xem người ta làm.
Ông đứng nhìn.
Rồi làm theo.
Chậm rãi, cẩn thận nhưng chính xác.
Giống hệt cách ông từng học vá lưới, học sửa máy tàu hay học buộc những nút dây ngoài biển hàng chục năm trước.
Đó là bố tôi.
Cả đời không quen nhờ ai làm thay việc của mình.
Tôi sinh ra ở Sầm Sơn, Thanh Hoá, lớn lên cùng tiếng sóng và mùi mặn của biển.
Mùi muối bám trên quần áo, mùi dầu máy từ những con tàu đánh cá, tiếng máy nổ vang lên từ tinh mơ đã trở thành một phần ký ức tuổi thơ.
Khi nhiều đứa trẻ còn đang ngủ, bố tôi đã theo tàu ra khơi. Có những chuyến đi đến tối mới về, cũng có những chuyến phải nhiều ngày sau mới cập bến.
Trong ký ức của tôi, bố lúc nào cũng có làn da đen sạm vì nắng gió và đôi bàn tay dày lên bởi dây neo, bởi lưới cá.
Ông rất ít nói.
Không biết kể chuyện.
Cũng gần như chưa bao giờ ôm con.
Thế nhưng, chưa bao giờ tôi nghi ngờ tình yêu của bố dành cho mình.
Bởi tình yêu ấy không nằm ở lời nói mà ở những bữa cơm luôn dành phần cá ngon nhất cho con; ở những đêm mưa bão ông thức trắng để buộc lại mái nhà; ở những lần lặng lẽ nhận hết phần vất vả về mình.
Có lẽ, thế hệ của bố đều như vậy.
Họ không biết nói "bố thương con", nhưng cả cuộc đời lại chỉ sống để con mình bớt khổ hơn.
Rồi thời gian trôi qua.
Biển trả bố về với đất liền.
Sau khi nghỉ theo chế độ mất sức, ông quanh quẩn với căn nhà nhỏ, sáng chiều ngồi dưới gốc đa đầu làng cùng mấy người bạn già.
Cuộc sống bình lặng đến mức nhiều năm liền tôi không nhớ bố từng chủ động đòi hỏi điều gì cho riêng mình.
Rủ đi du lịch, ông lắc đầu.
Mời đi ăn nhà hàng, ông cười.
Đưa tiền mua quần áo mới, ông bảo đồ cũ vẫn còn dùng được.
Lần nào cũng chỉ một câu quen thuộc:
– Để tiền đó mà lo việc khác.
Tôi từng nghĩ bố không thích đi đâu cả.
Sau này mới hiểu, không phải ông không thích.
Chỉ là cả đời ông đã quen đặt nhu cầu của người khác lên trước nhu cầu của chính mình.
Lần đầu tiên bố nói về một ước muốn
Cho đến một ngày, bố gọi điện.
Ông hỏi rất ngắn:
– Năm nay ngoài Hà Nội có nhiều chương trình Quốc khánh lắm phải không?
– Dạ.
Đầu dây bên kia im lặng khá lâu.
Rồi ông mới nói, giọng như sợ làm phiền:
– Nếu được... bố muốn ra xem.
Đó là lần đầu tiên trong đời tôi nghe bố nói về một mong muốn dành cho chính mình.
Tôi bất ngờ đến mức phải hỏi lại:
– Bố muốn ra thật à?
Ông chỉ cười.
– Ừ.
Chỉ một tiếng "ừ" rất nhẹ.
Nhưng tôi biết, ông đã suy nghĩ rất lâu mới nói ra điều ấy.
Chuyến xe khách từ Sầm Sơn ra Hà Nội hôm đó không chỉ chở một người cha.
Nó còn chở theo gần bảy mươi năm cuộc đời của một người đàn ông hiếm khi sống cho những sở thích riêng.
Suốt quãng đường, bố vẫn giữ nguyên thói quen cũ.
Mang theo cá khô.
Mang theo ít tôm biển.
Tôi cằn nhằn:
– Trên này thiếu gì đâu bố.
Ông cười hiền:
– Biết là có... nhưng đồ quê vẫn khác.
Ngày bé, tôi nghĩ đó chỉ là thói quen.
Lớn lên mới hiểu, cha mẹ thường không biết mang gì cho con nên họ mang thứ mình có.
Cũng giống như họ không biết nói yêu thương nên chỉ biết yêu bằng những điều rất nhỏ.
Chuyến tàu điện đầu tiên
Ngày đầu tiên ở Hà Nội, tôi đưa bố đi tuyến metro Nhổn – ga Hà Nội.
Những ngày ấy, dòng người từ khắp nơi đổ về Thủ đô để chờ Quốc khánh khiến toa tàu đông hơn thường lệ.
Bố gần như không nói gì.
Ông ngồi sát cửa kính, lặng lẽ nhìn thành phố lướt qua.
Những cây cầu vượt.
Những dãy chung cư.
Những dòng xe ken kín.
Những tòa nhà nối tiếp nhau đến tận chân trời.
Người đàn ông cả đời chỉ quen nhìn mặt biển hôm ấy cứ lặng lẽ nhìn Hà Nội bằng ánh mắt đầy tò mò.
Rất lâu sau, tôi mới hỏi:
– Bố thấy thế nào?
Ông mỉm cười rồi đáp:
– Hà Nội rộng thật.
Chỉ bốn chữ.
Nhưng trong đó là tất cả sự ngạc nhiên của một đời người.
Điều khiến tôi nhớ nhất hôm ấy lại không phải cảnh vật, mà là ánh mắt của bố mỗi khi có ai đó giúp mình.
Một chiến sĩ công an tận tình chỉ đường.
Một bạn trẻ nhường ghế.
Một nhân viên metro kiên nhẫn hướng dẫn cách quét vé.
Một người phụ nữ dừng xe để chỉ lối sang Ba Đình.
Đó đều là những việc rất nhỏ.
Có lẽ những người giúp ông cũng nhanh chóng quên đi.
Nhưng bố thì không.
Tối về, ông kể lại từng chuyện, say sưa như một đứa trẻ vừa khám phá ra điều mới mẻ.
– Người Hà Nội tốt.
Tôi hỏi:
– Sao bố biết?
Ông đáp rất thật:
– Vì mình hỏi ai người ta cũng chỉ.
Tôi cười.
Rồi bất giác thấy cay nơi khóe mắt.
Một thành phố hàng triệu dân, cuối cùng lại được bố ghi nhớ bằng cách người ta sẵn sàng dừng lại vài phút để chỉ đường cho một ông già quê biển.
Có lẽ, văn minh chưa bao giờ là điều gì quá lớn lao.
Đôi khi, nó chỉ bắt đầu từ việc không ai bỏ mặc một người đang lúng túng giữa biển người.
"Để bố tự đi"
Sáng hôm sau, khi tôi còn đang loay hoay chuẩn bị đi làm, bố đặt chén trà xuống bàn rồi nói rất tự nhiên:
– Mai con cứ đi làm. Để bố tự đi.
Tôi ngẩng lên, tưởng mình nghe nhầm.
Mới hôm trước, ông còn đứng rất lâu trước cổng soát vé tàu điện. Hôm nay, ông lại bảo sẽ tự đi giữa Hà Nội vào những ngày đông nhất trong năm, khi hàng triệu người từ khắp nơi đang đổ về Thủ đô chờ Quốc khánh.
Tôi hỏi:
– Bố định đi đâu?
– Xuống Kim Mã, rồi đi bộ ra Ba Đình. Có gì thì hỏi người ta.
Ông nói nhẹ như thể đã sống ở Hà Nội từ lâu.
Tôi vẫn chưa yên tâm:
– Bố không sợ lạc à?
Ông cười, nụ cười hiền như sóng biển lặng.
– Không ai bắt nạt mình đâu. Bộ đội, công an hướng dẫn nhiều lắm. Người Hà Nội cũng nhiệt tình. Không biết thì cứ hỏi.
Tôi lặng đi.
Sau này nghĩ lại, tôi mới hiểu điều khiến bố tự tin không phải vì ông đã thuộc đường, mà vì ông đã tin con người.
Buổi chiều, tôi mở điện thoại xem định vị. Dấu chấm nhỏ mang tên bố cứ chầm chậm di chuyển từ ga Nhổn xuống Kim Mã, rồi tiếp tục đi bộ về phía Ba Đình.
Tôi gọi.
Ông bắt máy ngay. Đầu dây bên kia vang lên tiếng người rất đông, tiếng loa, tiếng bước chân và tiếng cười nói rộn ràng.
– Bố đang ở đâu?
– Đang đứng xem bộ đội hợp luyện.
Giọng ông vui như trẻ nhỏ.
– Đông lắm không bố?
– Đông, nhưng vui. Người ta còn nhường bố đứng lên phía trước.
Tôi hình dung ra người đàn ông gần bảy mươi tuổi, mặc chiếc áo sơ mi đã cũ, lặng lẽ đứng giữa biển cờ đỏ rực.
Những ngày sau đó, Hà Nội như có thêm một người dân mới.
Buổi sáng, ông đi tàu điện. Buổi chiều, ông đi bộ. Buổi tối, ông lại kể cho tôi nghe những điều vừa nhìn thấy.
Ông nhớ rất rõ đường nào nhiều cờ, ga nào đông nhất, ở đâu có nhiều chiến sĩ đứng hướng dẫn, ở đâu người dân xếp hàng rất ngay ngắn.
Có lần, ông kể rất say sưa:
– Hôm nay bố gặp một cậu thanh niên. Thấy bố đứng lâu, cậu ấy bảo: “Bác vào đây đứng cho dễ nhìn”. Nói xong, cậu lùi xuống phía sau.
Ông kể đi kể lại chuyện ấy đến hai lần.
Tôi biết, trong lòng ông, đó không còn là chuyện nhường một chỗ đứng. Đó là sự tử tế – điều mà một người cả đời sống ở làng biển luôn coi trọng.
Những ngày ở Hà Nội, ông bắt đầu tự làm mọi việc.
Tự quét vé tàu điện. Tự hỏi đường. Tự đổi tuyến khi đi nhầm ga. Có lần còn tự tìm đường sang Hồ Gươm rồi chiều mới về.
Ông kể với vẻ đầy tự hào:
– Bố hỏi ba người là đến nơi. Người thứ ba còn dẫn bố đi một đoạn.
Nghe ông nói, tôi bỗng thấy người cha ngày nào đang thay đổi từng chút một.
Không phải thay đổi vì Hà Nội quá hiện đại, mà vì ông nhận ra mình vẫn có thể học cái mới, vẫn có thể tự bước đi giữa một thành phố rộng lớn mà không cần nắm tay con trai như một người già yếu.
Đêm cuối cùng trước lễ chính thức, hai bố con ngồi uống trà ngoài ban công. Dưới phố, dòng người vẫn nối nhau đi về phía trung tâm.
Tôi hỏi:
– Nếu sau này có dịp, bố còn muốn ra Hà Nội nữa không?
Ông nhìn xuống con đường sáng đèn rất lâu rồi đáp:
– Có chứ.
– Vì thích xem Quốc khánh à?
– Không chỉ thế.
Ông im lặng một lúc rồi nói tiếp:
– Vì ở đây, mình có thể tự đi mà vẫn thấy yên tâm.
Tôi không nói gì.
Giữa thành phố hàng triệu dân, người cha quê biển của tôi cuối cùng nhớ Hà Nội không phải bằng những đại lộ rộng hay những tòa nhà cao, mà bằng cảm giác rằng một người già lần đầu đến đây vẫn có thể bình thản bước đi, bình thản hỏi đường và tin rằng sẽ luôn có người sẵn sàng chỉ lối.
Đến lúc ấy, tôi mới hiểu hết ý nghĩa của câu nói hôm đầu tiên:
– Để bố tự đi.
Đó không chỉ là chuyện tự đi từ ga Nhổn đến Ba Đình.
Đó là khoảnh khắc một người cha bước qua nỗi e dè của tuổi tác, bước qua giới hạn của chính mình để tin rằng giữa biển người Hà Nội, ông vẫn không bị bỏ lại phía sau.
Và có lẽ, chính từ ngày ấy, Hà Nội trong lòng bố tôi đã không còn là một thành phố xa lạ nữa.
Đêm Mỹ Đình và những nhịp tim của đất nước
Rồi cũng đến tối mùng Một tháng Chín.
Tôi đưa bố đến sân vận động Mỹ Đình dự Chương trình nghệ thuật quốc gia.
Nếu không phải là vé mời, có lẽ ông đã từ chối. Bố vẫn vậy, chi tiền cho con thì chẳng tiếc, còn dành cho mình điều gì cũng bảo "không cần".
Đứng trước cổng sân vận động, ông bỗng dừng lại.
Ngay phía trước là dàn đại bác được đặt trang nghiêm.
Ông nhìn rất lâu.
Không phải ánh mắt tò mò của một người lần đầu được thấy tận mắt, mà là ánh mắt của một người đang đứng rất gần một phần lịch sử mà trước đây chỉ biết qua màn hình ti vi.
Tôi bảo:
– Bố đứng đây, con chụp cho kiểu ảnh nhé.
Ông cười.
Nụ cười hiền, hơi ngượng nghịu của một người cả đời hiếm khi đứng trước ống kính.
Ông đứng thẳng, một tay chống tay vào eo, tay còn lại bám vào hàng rào như những tấm ảnh đen trắng ngày xưa.
Về sau, tôi xem đi xem lại bức ảnh ấy rất nhiều lần.
Không phải vì nó đẹp.
Mà vì đó là lần đầu tiên tôi thấy bố cười rạng rỡ đến vậy.
Khi chương trình bắt đầu, hàng vạn khán giả cùng hướng về sân khấu.
Ánh sáng phủ kín sân vận động.
Âm nhạc vang lên.
Những ca khúc về Tổ quốc nối tiếp nhau trong tiếng vỗ tay không dứt.
Nhưng tối hôm ấy, tôi không nhìn sân khấu nhiều.
Tôi nhìn bố.
Người đàn ông cả đời chỉ quen với tiếng sóng biển và tiếng máy tàu hôm ấy lặng lẽ vỗ tay theo từng tiết mục.
Đến những bài hát cách mạng quen thuộc, ông hát rất khẽ.
Không thuộc hết.
Nhưng câu nào nhớ thì hát câu ấy.
Có lúc, bàn chân còn nhịp rất nhẹ theo tiếng trống.
Tôi chợt thấy sống mũi cay cay.
Suốt bao năm, tôi vẫn nghĩ bố không thích văn nghệ.
Hóa ra không phải.
Chỉ là cuộc đời chưa từng cho ông cơ hội được ngồi giữa một sân khấu lớn như thế, giữa hàng vạn con người cùng hát về đất nước.
Tan chương trình, tôi nghĩ bố sẽ mệt.
Ông đã gần bảy mươi tuổi.
Đi bộ cả ngày.
Đứng hàng giờ giữa dòng người.
Nhưng trên đường về, ông nói không ngớt.
Ông nhớ tên ba chương của chương trình.
Nhớ những bài hát.
Nhớ màn hình sân khấu.
Nhớ cả những chùm ánh sáng quét ngang bầu trời.
Ông kể say sưa như một cậu học trò vừa được xem buổi biểu diễn đầu tiên trong đời.
Đến lúc ấy tôi mới hiểu, có những niềm vui không hề mất đi theo tuổi tác.
Chúng chỉ lặng lẽ ngủ yên, đợi đến một ngày đủ đầy để thức dậy.
Đêm ấy, gần như bố không ngủ.
Khoảng một giờ sáng, ông gõ cửa phòng tôi.
– Đi thôi con.
Tôi dụi mắt:
– Đi đâu hả bố?
– Ra Mỹ Đình.
– Giờ này?
– Nghe nói đoàn xe diễu binh xuất phát.
Giọng ông đầy háo hức.
Tôi bật cười.
Không ngờ người nghĩ ra chuyện thức trắng đêm lại là bố – người từng chín giờ tối đã lên giường ngủ.
Rồi tôi chợt nhớ.
Cả tuổi trẻ của ông cũng từng thức trắng như thế.
Chỉ khác, ngày ấy thức vì biển.
Còn hôm nay thức vì đất nước.
Mỹ Đình lúc hai giờ sáng vẫn sáng đèn.
Mưa bụi lất phất.
Những dòng người kiên nhẫn đứng chờ.
Có em bé ngủ gục trên vai bố.
Có cụ già chống gậy.
Có những bạn trẻ trải áo mưa ngồi ngay trên vỉa hè.
Không ai quen ai.
Nhưng dường như ai cũng có chung một lý do để có mặt.
Khi những đoàn xe bắt đầu lăn bánh, cả đám đông đồng loạt vỗ tay.
Bố không reo hò.
Ông chỉ đứng rất thẳng.
Đôi mắt lặng lẽ dõi theo từng đoàn xe đi qua.
Thỉnh thoảng, ông đưa tay chào.
Rất nhẹ.
Rất chậm.
Như đang chào một người thân sau nhiều năm xa cách.
Rạng sáng.
Bầu trời Hà Nội vẫn còn bảng lảng hơi sương.
Tôi đưa bố đến gần khu vực đặt những khẩu đại bác.
Ông chưa biết điều gì đang chờ mình.
Rồi...
Tiếng nổ đầu tiên vang lên.
ẦM!
Mặt đất rung rất nhẹ.
Không khí như dội thẳng vào lồng ngực.
Hai mươi mốt phát đại bác nối tiếp nhau vang lên giữa buổi sớm Quốc khánh.
Tôi quay sang.
Bố đứng rất thẳng.
Đôi mắt không chớp.
Đến loạt pháo cuối cùng, ông quay sang tôi.
Giọng vẫn nguyên vẻ mộc mạc của người làng biển:
– Nó phầm phập vào trong lồng ngực con ạ.
Tôi lặng người.
Một người đàn ông gần bảy mươi tuổi.
Không nói về lịch sử.
Không dùng những mỹ từ.
Cũng không nói về lòng yêu nước.
Ông chỉ nói cảm giác thật nhất của mình.
"Phầm phập vào trong lồng ngực".
Có lẽ, đó cũng là cách chân thật nhất để một người dân bình thường cảm nhận thời khắc thiêng liêng của đất nước.
Không bằng lý trí.
Mà bằng nhịp tim.
Sau loạt đại bác, hai bố con đứng trước màn hình lớn theo dõi lễ diễu binh.
Bố chăm chú dõi theo từng khối quân đi qua.
Thỉnh thoảng lại xuýt xoa:
– Đẹp thật!
– Hoành tráng thật!
Nhìn ông, tôi chợt nhận ra một điều rất lạ.
Suốt những ngày ở Hà Nội, bố gần như không chụp nhiều ảnh.
Ông cũng hiếm khi cầm điện thoại.
Ông chọn nhìn bằng mắt.
Và ghi nhớ bằng trái tim.
Có lẽ những ký ức quan trọng nhất của một đời người chưa bao giờ nằm trong bộ nhớ của một chiếc điện thoại.
Chúng nằm ở nơi thời gian không thể xóa nhòa.
Trưa hôm ấy, trên đường trở về, tôi hỏi:
– Bố có mệt không?
Ông lắc đầu.
Một lúc sau mới nói:
– Hà Nội đông thật... nhưng yên tâm.
Tôi hỏi:
– Sao lại yên tâm?
Ông suy nghĩ rất lâu rồi đáp:
– Vì ở đây, không biết thì có người chỉ. Đông nhưng không thấy sợ.
Tôi chợt hiểu, điều bố mang về sau chuyến đi ấy không phải là những bức ảnh, cũng không phải ký ức về những chương trình hoành tráng của ngày Quốc khánh. Điều ông mang về là một niềm tin giản dị: giữa một thành phố rộng lớn, con người vẫn có thể tìm thấy nhau bằng sự tử tế. Và có lẽ, đó mới là món quà đẹp nhất Hà Nội đã dành cho bố tôi.
Người cha nơi xứ biển
Có những câu nói chỉ dài vài chữ nhưng đủ để theo ta suốt cả cuộc đời.
Với tôi, đó là câu nói của bố vào một buổi sáng tháng Tám, trong căn hộ nhỏ ở phố Nhổn (Hà Nội):
– Mai con cứ đi làm. Để bố tự đi.
Nếu là một người khác, có lẽ chẳng có gì đặc biệt. Một người cha bảo con cứ yên tâm đi làm, mình tự lo được vốn là chuyện rất bình thường.
Nhưng người nói câu ấy lại là bố tôi – một người đàn ông gần bảy mươi tuổi, một ngư dân đã dành gần trọn cuộc đời lênh đênh trên biển Sầm Sơn.
Chỉ mới hôm trước thôi, ông còn lúng túng đứng trước cổng soát vé tàu điện, cầm tấm vé trên tay mà không biết phải đưa vào khe nào.
Ông nép sang một bên rất lâu. Không phải vì không dám hỏi, mà vì ngại làm phiền người khác.
Tôi vẫn nhớ rất rõ hình ảnh ấy.
Dòng người phía sau đi rất nhanh. Những tiếng "tít" từ cổng kiểm soát nối tiếp nhau không ngừng. Người trẻ bước qua chỉ trong vài giây, còn bố vẫn cầm tấm vé, nhìn hết cổng này đến cổng khác như đang cố đọc một thứ ngôn ngữ hoàn toàn xa lạ.
Tôi định bước tới thì ông khẽ xua tay.
– Để bố xem người ta làm.
Ông đứng nhìn.
Rồi làm theo.
Chậm rãi, cẩn thận nhưng chính xác.
Giống hệt cách ông từng học vá lưới, học sửa máy tàu hay học buộc những nút dây ngoài biển hàng chục năm trước.
Đó là bố tôi.
Cả đời không quen nhờ ai làm thay việc của mình.
Cuộc thi “Kể câu chuyện Việt Nam” do Báo Dân Việt/Nông thôn Ngày nay phối hợp với Cục Thông tin cơ sở và Thông tin đối ngoại - Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức. Cuộc thi được phát động từ ngày 1/6/2026, thời hạn nhận bài đến hết ngày 15/8/2026. Lễ tổng kết và trao giải dự kiến diễn ra ngày 26/8/2026 tại Hà Nội.
Cuộc thi có một giải Nhất trị giá 30 triệu đồng, 2 giải Nhì mỗi giải trị giá 15 triệu, 3 giải Ba mỗi giải 10 triệu đồng và các giải thưởng có giá trị khác bao gồm: 10 giải chuyên đề, 5 giải nhân vật truyền cảm hứng.
Tác phẩm dự thi gửi về địa chỉ email: kecauchuyenvietnam2026@gmail.com hoặc qua đường bưu điện tới Ban Thời sự Chính trị, tầng 10, Tòa nhà Báo Nông thôn Ngày nay, Lô E2, Khu đô thị mới Cầu Giấy, đường Dương Đình Nghệ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. |